
Lữ hành · giá và hợp đồng
Allotment, net rate, commission: đọc hợp đồng giá
Một bảng giá khách sạn gửi cho công ty lữ hành là một hợp đồng viết tắt. Lỗ lãi của cả chuyến hay nằm ở vài dòng nhỏ: mốc trả phòng, ngày ngừng bán, giá net hay gross, markup hay margin. Bài này giải từng chữ, có ví dụ tính.
Allotment: giữ phòng trước, bán dần
Allotment là một khối phòng được thỏa thuận trước, do một bên thứ ba giữ để bán lại: nhà tổ chức tour, wholesaler, công ty lữ hành, đại lý, OTA. Hợp đồng allotment có thể áp cho cả mùa, một phần mùa hay vài ngày lẻ. Phòng trong khối được bán dần cho đối tác hoặc cho khách cuối.
Ví dụ dùng: “Hợp đồng năm nay có allotment 5 phòng Superior và 3 phòng Deluxe mỗi đêm.” Câu này nghĩa là mỗi đêm khách sạn giữ chừng đó phòng cho bên có hợp đồng; đặt trong số đó thì được xác nhận ngay.
Nguồn: Xotels — Allotment (trang thương mại); DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Release, cut-off: ngày phòng giữ quay về khách sạn
Allotment không giữ mãi. Hợp đồng ghi một mốc gọi là release period hay cut-off: tới mốc đó, phòng chưa bán trả về khách sạn. Một bảng thuật ngữ ngành lấy ví dụ bốn ngày trước ngày khách tới; mỗi hợp đồng đặt mốc riêng.
| Thời điểm đặt | Trạng thái | Ví dụ với release 45 ngày, khách tới 24/12 |
|---|---|---|
| Trước mốc release | Được xác nhận trong allotment | Đặt ngày 1/11: còn trong khối, xác nhận ngay |
| Sau mốc release | Ngoài allotment, phải chờ xác nhận (on request) | Đặt ngày 18/11: đã qua mốc 9/11, khách sạn có thể từ chối |
Lỗi hay gặp: hứa phòng với khách khi đã qua mốc release. Lúc đó allotment không còn bảo vệ đặt chỗ, và đặt chỗ thành “on request”.
Nguồn: Xotels — Allotment (trang thương mại); DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Stop-sale và blackout: hai dòng đè lên mọi dòng khác
- Stop-sale: khách sạn tạm ngừng bán cho đối tác những ngày nhất định.
- Blackout: những đêm giá hợp đồng không áp dụng, allotment không có hiệu lực; mọi đặt chỗ phải chờ xác nhận.
Ví dụ dùng: “28/12 đến 2/1 là blackout, giá hợp đồng không áp; đặt chỗ dịp này gửi on request.” Khi báo giá tuần lễ hội hay sự kiện lớn, đọc hai dòng này trước khi đọc bảng giá.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Bốn loại giá: net, sell, gross, commissionable
| Loại giá | Nghĩa | Ai đặt | Bên bán nhận tiền khi nào |
|---|---|---|---|
| Net rate | Giá bên bán trả cho khách sạn hay nhà cung cấp | Khách sạn, nhà cung cấp | Giữ phần chênh khi khách trả |
| Sell rate | Giá bán cho khách: net cộng markup | Bên bán | Khi khách trả |
| Gross rate | Giá đã gồm hoa hồng, thường là giá công bố | Khách sạn | Khách sạn trả hoa hồng sau |
| Commissionable rate | Giá gross mà khách sạn trả bên bán một tỷ lệ | Khách sạn | Theo hợp đồng |
Tính net từ giá gross: một tài liệu ngành lấy ví dụ giá 100 USD, hoa hồng 25% thì giá net là 75 USD; hoa hồng 15% thì giá net là 85 USD. Các bên hay làm việc với giá net gồm OTA mô hình merchant, wholesaler, tour operator, DMC và người đặt đoàn.
Rack rate là mốc trên cùng: giá công bố cao nhất của từng hạng phòng, các giá khác lấy làm mốc mà tính xuống.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Net Rate (trang thương mại); Xotels — Rack Rate (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Markup không phải margin
Hai chữ này hay bị dùng thay nhau, và nhầm là mất tiền. Markup tính trên giá vốn; margin tính trên giá bán. Một tài liệu ngành nêu: markup 15% cho margin 13,04% trên giá bán. Ví dụ dưới do ban biên tập tự tính với giá net giả định:
| Bước | Con số |
|---|---|
| Giá net (giả định) | 16.000 |
| Cộng markup 15% | Giá bán 18.400 |
| Tiền lời | 2.400 |
| Margin trên giá bán | 13,04%, không phải 15% |
Ví dụ dùng: “Công ty đặt markup 15% trên giá net, tức margin khoảng 13% trên giá bán.” Khi một đối tác hỏi “margin bao nhiêu”, đừng trả lời bằng con số markup.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Commission: hoa hồng
Commission là phần trăm nhà cung cấp trả cho bên bán khi bên bán bán theo giá gross. Khác với net, bên bán không tự cộng lời mà nhận lại sau.
Ví dụ dùng: “Khách sạn trả hoa hồng 10% trên giá phòng, thanh toán sau khi khách trả phòng.” Hai câu hỏi cần có câu trả lời trong hợp đồng: hoa hồng tính trên giá trước hay sau thuế, phí phục vụ; và trả khi nào.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Đọc một email xác nhận phòng đoàn
“Xác nhận 10 phòng DBL trong allotment, đêm 15–18/3, giá net BB, đã gồm phí phục vụ và thuế (nett). Thêm 2 phòng ngoài allotment: on request, sẽ trả lời trong 48 giờ. Release cho khối phòng: 21 ngày trước ngày đến. Hủy miễn phí tới 7 ngày trước ngày đến; no-show tính toàn bộ kỳ lưu trú. Thanh toán 14 ngày trước ngày đến.”
- 10 phòng DBL trong allotment: đã có phòng, mỗi phòng hai người, chưa nói loại giường.
- Giá net BB, nett: giá giữa doanh nghiệp, kèm ăn sáng, đã gồm phí phục vụ và thuế; bên bán tự cộng phần lời.
- 2 phòng on request: chưa có phòng; đừng báo khách là đã đủ 12 phòng.
- Release 21 ngày: phòng nào chưa có tên khách trước mốc đó có thể bị trả về khách sạn.
- Hủy và no-show: tính ngày cụ thể từ ngày đến 15/3: hết hủy miễn phí từ ngày 8/3.
- Thanh toán 14 ngày: tiền phải tới khách sạn trước ngày 1/3, sớm hơn mốc hết hủy miễn phí.
Dòng cuối là chỗ hay bị bỏ qua: hạn thanh toán có thể tới trước hạn hủy miễn phí. Khi đó bên bán phải trả tiền cho khách sạn trong lúc khách của mình vẫn còn quyền hủy.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Allotment (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Các dòng điều kiện còn lại
- Hủy và no-show: đọc mốc hủy như một ngày cụ thể. “7 ngày trước ngày đến” với khách nhận phòng 21/12 nghĩa là hết hủy miễn phí ngày 14/12; nhiều hợp đồng còn ghi giờ cắt theo giờ địa phương của khách sạn.
- Thanh toán: hạn trả tiền cho nhà cung cấp, ví dụ 14 ngày trước ngày đến, ảnh hưởng tới dòng tiền của bên bán.
- Các điều khoản khác: thị trường áp dụng, việc hiển thị giá B2B, điều kiện giảm số phòng: đọc đúng điều khoản trong hợp đồng của bạn.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
Allotment có buộc công ty lữ hành phải trả tiền phòng không bán được?
Thường không, nếu trả phòng đúng mốc release theo hợp đồng. Một số hợp đồng có điều khoản cam kết số phòng; điều kiện cụ thể nằm trong hợp đồng.
Giá net có được đưa lên website không?
Tùy điều khoản hợp đồng với nhà cung cấp; hãy đọc hợp đồng. Giá đưa ra công chúng là giá bán, đã cộng phần lời của bên bán.
Markup 20% thì margin bao nhiêu?
Margin = markup ÷ (1 + markup) = 0,20 ÷ 1,20, khoảng 16,7% trên giá bán. Cùng cách tính, markup 15% cho margin khoảng 13,04%.
On request khác đã xác nhận thế nào?
On request là đặt chỗ đã gửi nhưng nhà cung cấp chưa nhận. Chỉ khi có xác nhận mới coi là có phòng.
Liên quan
Xem tiếp
Chuyên mục
Lữ hành và MICE
Bảng thuật ngữ lữ hành và MICE A–Z, kèm lối vào ba bài sâu.
Xem hành trình
Lữ hành · khách và chương trình
FIT, GIT và landtour
FIT, GIT, tour ghép, tour riêng, landtour, DMC, tour operator, đại lý, inbound, outbound.
Xem hành trình
Chuyên mục
Khách sạn
Bảng thuật ngữ khách sạn A–Z và lối vào hai bài sâu về phòng, giường, bữa ăn.
Xem hành trìnhKhách sạn · bữa ăn
Gói ăn khách sạn
Năm mã gói ăn, giá theo phòng và theo người, trẻ em, tiệc bắt buộc, “++” và “nett”, câu hỏi trước khi tin chữ trọn gói.
Xem hành trìnhMICE · sự kiện
Thuật ngữ MICE
Bốn chữ của MICE, business tourism, chuyến thưởng, PCO, DMC, convention bureau, kiểu xếp ghế, gala dinner, rooming list.
Xem hành trình
Bắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.