Hàng không · nối chuyến
Quá cảnh, nối chuyến, dừng lại: ba việc khác nhau
Trên một hành trình hai chặng, thời gian ở điểm giữa quyết định nó được gọi là gì, vé tính giá thế nào và hành lý đi đâu. Bài này gom các chữ về điểm nối, rồi tách hai cơ chế hay bị trộn: codeshare và interline.
Bốn chữ cho một điểm giữa hành trình
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Transit / quá cảnh | Đi qua một sân bay để bay tiếp; có thể cùng máy bay hoặc đổi máy bay | “Quá cảnh ở Bangkok, không nhập cảnh Thái Lan.” |
| Connection / nối chuyến | Đổi máy bay trong giới hạn thời gian nối chuyến của hành trình | “Nối chuyến 1 tiếng 40 phút ở Nội Bài.” |
| Stopover / điểm dừng | Dừng lại vượt mốc nối chuyến; với nhiều hãng, quá mốc này là một điểm dừng trong vé | “Vé có một stopover hai đêm ở Seoul.” |
| Layover | Quãng dừng dài giữa hai chuyến; với tổ bay là quãng nghỉ, thường qua đêm | “Layover 10 tiếng, đủ để vào thành phố ăn tối.” |
Trong tiếng Anh, chữ stopover và layover bị dùng lẫn trong quảng cáo. Định nghĩa trong ngành dựa vào thời gian: tới một giới hạn tối đa thì là nối chuyến, quá giới hạn thì là dừng lại. Với đa số hành trình quốc tế, giới hạn đó là 24 giờ; với đa số hành trình trong Mỹ và Canada là 4 giờ (theo bảng thuật ngữ hành khách của IATA, dẫn qua Wikipedia).
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Layover, dẫn IATA Passenger Glossary of Terms · đối chiếu ngày .
Vì sao mốc 24 giờ quan trọng
- Giá vé: một stopover có thể làm thay đổi cách tính giá, hoặc không được phép ở một số mức giá. Điều kiện ghi trong fare basis.
- Hành lý: tiêu chuẩn miễn cước có thể áp cho toàn hành trình hay cho từng chặng tùy thời gian dừng. Vietnam Airlines ghi mốc 24 tiếng cho hành trình từ Nhật Bản.
- Thủ tục: dừng qua đêm thường cần ra khỏi sân bay, kéo theo câu hỏi thị thực ở nước điểm dừng.
Ví dụ dùng: “Hành trình Hà Nội – Tokyo – Los Angeles, dừng 30 tiếng ở Tokyo, nên Tokyo là stopover, không phải nối chuyến.”
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Layover, dẫn IATA Passenger Glossary of Terms; Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code · đối chiếu ngày .
Codeshare: một chuyến bay, nhiều số hiệu
Codeshare, tiếng Việt hay gọi là liên danh, là thỏa thuận để hai hay nhiều hãng cùng bán một chuyến bay dưới mã hãng và số hiệu của mình. Hãng thực sự bay là hãng khai thác (operating carrier); các hãng bán lại là hãng bán (marketing carrier). Ví dụ trong tài liệu ngành: chuyến XX224 do hãng XX bay có thể được hãng YY bán là YY568, hãng ZZ bán là ZZ9876.
Dấu hiệu nhận ra: trên vé hoặc trang đặt chỗ có dòng “do hãng … khai thác” (operated by). Khi thấy dòng đó, hãy đọc hướng dẫn làm thủ tục, nhà ga và quy định trên máy bay theo hãng khai thác; tiêu chuẩn hành lý thì xem kỹ trên vé vì có thể theo quy tắc của hãng bán.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Codeshare agreement · đối chiếu ngày .
Interline: một vé, nhiều hãng
Interline là thỏa thuận tự nguyện giữa các hãng để xử lý khách đi hành trình gồm nhiều chuyến của nhiều hãng. Lợi ích cho khách: đổi sang chuyến của hãng khác mà không phải lấy hành lý, không phải làm thủ tục lại; nếu lỡ chuyến vì chuyến trước trễ, hãng có thể đổi chuyến cho khách.
Một số chữ đi kèm interline:
- Plating carrier: hãng đứng tên xuất vé, thu toàn bộ tiền rồi thanh toán phần của hãng bay.
- Through check-in: làm thủ tục một lần, hành lý gắn thẻ tới điểm cuối.
Nhiều hãng giá rẻ chỉ bán trực tiếp cho khách và không tham gia interline. Khi đó, muốn bay tiếp bằng hãng khác, bạn phải mua hai vé riêng.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Interlining · đối chiếu ngày .
Vé rời và “virtual interlining”
Vé rời là hai vé không liên quan ghép thành một hành trình. Một số trang bán vé ghép sẵn các chuyến của những hãng không có thỏa thuận interline; cách này gọi là virtual interlining. Rủi ro của nó nằm ở ba chỗ: có thể không có through check-in, phải tự lấy và gửi lại hành lý, và khi chuyến đầu trễ làm lỡ chuyến sau, các hãng có thể không có nghĩa vụ chở bạn miễn phí.
Để quãng nối dài hơn nhiều so với một lần nối chuyến bình thường, tính cả thời gian nhận hành lý, nhập cảnh nếu có, và làm thủ tục lại. Kiểm tra trước điều kiện nhập cảnh hoặc quá cảnh ở nước điểm nối. Chọn mức giá chặng sau có thể đổi nếu lịch chặng đầu không chắc.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Interlining · đối chiếu ngày .
Quá cảnh trong văn bản tiếng Việt
Trong tiếng Việt, “quá cảnh” vừa là từ thường ngày ở sân bay vừa là từ dùng trong văn bản về xuất nhập cảnh. Ai được quá cảnh không cần thị thực do pháp luật xuất nhập cảnh của nước có điểm nối quy định; hãy kiểm với cơ quan lãnh sự hoặc hãng trước khi bay.
Bảy câu hỏi trước khi mua hành trình có điểm nối
- Hai chặng nằm trên một vé hay hai vé?
- Hãng khai thác từng chặng là hãng nào, có dòng “operated by” không?
- Thời gian ở điểm nối là bao lâu, có vượt mốc 24 giờ trên hành trình quốc tế không?
- Hành lý có được gắn thẻ thẳng tới điểm cuối không?
- Có phải đổi nhà ga, đổi sân bay ở điểm nối không?
- Nước điểm nối yêu cầu gì với khách quá cảnh mang quốc tịch của bạn?
- Nếu chặng đầu trễ, ai đổi chuyến cho bạn?
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Layover, dẫn IATA Passenger Glossary of Terms; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Interlining; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Codeshare agreement · đối chiếu ngày .
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
Stopover và layover khác nhau thế nào?
Trong ngành, mốc phân biệt là thời gian nối chuyến tối đa; với đa số hành trình quốc tế là 24 giờ. Dừng quá mốc đó là một điểm dừng. Layover là cách gọi quãng dừng dài, nhiều nơi dùng lẫn với stopover.
Chuyến codeshare có phải là chuyến nối không?
Không nhất thiết. Codeshare chỉ nói một chuyến bay được nhiều hãng bán dưới số hiệu khác nhau. Một chuyến bay thẳng cũng có thể là codeshare.
Có interline thì hành lý luôn đi thẳng tới điểm cuối?
Thường là vậy khi các chặng nằm trên cùng một vé. Hãy xem mã sân bay in trên thẻ hành lý khi làm thủ tục ở điểm đầu.
Vé rời có rẻ hơn không?
Có khi rẻ hơn, nhưng bạn tự chịu rủi ro lỡ chuyến và phải tự xử lý hành lý ở điểm nối. Hãy tính cả chi phí có thể phát sinh khi so giá.
Liên quan
Xem tiếp
Chuyên mục
Hàng không
Bảng thuật ngữ hàng không A–Z, mỗi mục có ví dụ dùng, và lối vào ba bài sâu.
Xem hành trìnhHàng không · vé
Hạng vé và điều kiện vé
Hạng dịch vụ, hạng đặt chỗ, fare basis, điều kiện đổi và hoàn, vé nhiều chặng.
Xem hành trìnhHàng không · hành lý
Hành lý máy bay
Xách tay và ký gửi, tính theo kiện, tổng ba chiều, quá cước, hành lý trẻ nhỏ, hành lý khi nối chuyến.
Xem hành trìnhChuyên mục
Pháp lý du lịch
Bảng thuật ngữ pháp lý du lịch A–Z có số điều, khoản, và cách trích luật cho đúng.
Xem hành trìnhTừ điển · thuật ngữ du lịch tiếng Việt
Trang chủ
Lối vào năm chuyên mục thuật ngữ và mười bài giải nghĩa sâu.
Xem hành trìnhBắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.