Khoang hạng thương gia trên máy bay thân rộng, ghế ngả thành giường xếp so le

Hàng không · vé

Hạng vé là hai thứ khác nhau mang chung một tên

Khi người bán nói “vé hạng phổ thông”, họ nói về khoang ngồi. Khi hệ thống đặt chỗ nói “hạng K”, nó nói về mức giá. Bài này tách hai nghĩa đó, rồi đọc fare basis và bộ điều kiện đi kèm từng mức giá.

Hai nghĩa của chữ “hạng vé”

Nghĩa thứ nhất là hạng dịch vụ, còn gọi là khoang: chỗ ngồi, suất ăn, tiêu chuẩn hành lý, quầy làm thủ tục. Vietnam Airlines hiện chia ba hạng dịch vụ là Thương gia, Phổ thông đặc biệt và Phổ thông. Khi bạn chọn một trong ba, bạn chọn trải nghiệm trên máy bay.

Nghĩa thứ hai là hạng đặt chỗ, tiếng Anh là booking class hay RBD. Đây là một chữ cái mà hãng dùng để chia số ghế trong cùng một khoang thành nhiều mức giá. Một khoang phổ thông có thể được bán ở nhiều chữ cái khác nhau.

Ví dụ giả định: hai hành khách ngồi cạnh nhau cùng hưởng một suất ăn, cùng một tiêu chuẩn chỗ ngồi, nhưng một người được đổi ngày bay mất phí, người kia không đổi được. Họ cùng hạng dịch vụ, khác hạng đặt chỗ.

Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý xách tay; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code · đối chiếu ngày .

Những chữ cái còn giữ nghĩa chung

Mã đặt chỗ ban đầu theo chuẩn chung của ngành, nhưng nay mỗi hãng tự đặt, và cùng một chữ có thể mang nghĩa khác nhau giữa hai hãng. Chỉ vài chữ còn giữ nghĩa gần như ở mọi nơi:

MãNghĩa thường gặpGhi chú
FHạng nhất, giá đủChỉ ở hãng có khoang hạng nhất tách khỏi thương gia
JThương gia, giá đủCác mức thương gia giảm giá mang chữ khác
WPhổ thông đặc biệt, giá đủỞ hãng có khoang này
YPhổ thông, giá đủKhông có nghĩa là vé rẻ nhất

Mọi chữ cái khác, như K, M, T, E, L, Q, hãy coi là mã riêng của hãng phát hành vé. Muốn biết chữ đó được đổi hay hoàn, đừng đoán theo chữ, hãy đọc điều kiện giá đi kèm.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code · đối chiếu ngày .

Đọc một fare basis

Fare basis là một chuỗi chữ và số, thường dài 3 đến 7 ký tự, có thể tới 8, in trên vé điện tử dưới thông tin chuyến bay. Ký tự đầu tiên gần như luôn trùng với hạng đặt chỗ. Phần còn lại không theo chuẩn bắt buộc, nhưng có vài thói quen cũ vẫn còn gặp:

Phần trong mãThói quen thường gặpVí dụ
Chữ đầuHạng đặt chỗY, K, M…
Chữ E ở vị trí thứ haiGiá excursion, có điều kiện ở tối thiểu, tối đaYE…
Con sốThời gian ở tối đaYE45: ở tối đa 45 ngày
CH, IN ở cuốiGiá trẻ em, giá em bé…CH

Ví dụ để tập đọc: fare basis “YE45”. Theo thói quen trên, Y là hạng đặt chỗ phổ thông giá đủ, E là giá excursion, 45 là số ngày ở tối đa. Nhưng đó chỉ là đọc theo thói quen; bản điều kiện của chính mức giá đó mới là căn cứ. Hãng có thể đặt tên mức giá bằng chữ tự chọn, như một chuỗi gợi tên chương trình khuyến mại.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code · đối chiếu ngày .

Bộ điều kiện đi kèm một mức giá

Mỗi fare basis dẫn tới một bộ quy tắc mà hệ thống đặt chỗ đọc được bằng máy. Những mục thường có trong bộ điều kiện:

  • Chuyến được bay: mức giá có thể chỉ áp cho một số chuyến, một số ngày trong tuần.
  • Một chiều hay khứ hồi: giá khứ hồi tách đôi không phải lúc nào cũng dùng được như hai vé một chiều.
  • Đổi và hoàn: được đổi không, mất phí bao nhiêu, có phải trả chênh lệch giá; được hoàn không, hoàn phần nào.
  • Nối chuyến và stopover: được dừng ở điểm giữa hay không, bao lâu.
  • Ở tối thiểu, tối đa: với vé khứ hồi, khoảng cách giữa chiều đi và chiều về phải nằm trong giới hạn.
  • Open jaw: có được bay đến một nơi và về từ nơi khác không.
  • Kết hợp giá: mức giá này có ghép được với mức giá khác trên cùng vé không.
  • Mua trước: phải mua trước ngày bay bao nhiêu ngày.

Vietnam Airlines để các nội dung này ở mục “Điều kiện giá vé”, tách khỏi mục “Thuế, phí, lệ phí và phụ thu”. Điều đó cũng cho thấy một chuyện hay bị quên: giá vé (fare) và tổng tiền bạn trả là hai con số khác nhau; phần chênh là thuế, phí sân bay và các khoản phụ thu.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code; Vietnam Airlines — hành lý xách tay · đối chiếu ngày .

Đổi vé, hoàn vé, nâng hạng: ba chữ không thay nhau được

ChữNghĩaVí dụ dùng
Đổi véGiữ vé, thay ngày, giờ hoặc chuyến; có thể mất phí đổi và tiền chênh lệch giá“Vé được đổi, phí đổi cộng chênh lệch giá.”
Hoàn véTrả vé, nhận lại tiền theo điều kiện; phần không hoàn thường là phí và một phần giá“Vé hạng này không hoàn, chỉ hoàn thuế phí được hoàn.”
Nâng hạngChuyển lên hạng dịch vụ cao hơn, trả thêm hoặc dùng dặm“Nâng lên Thương gia tại quầy, trả thêm.”
Tự nguyệnKhách chủ động đổi, hoàn; khác trường hợp hãng đổi lịch bay“Tự nguyện hoàn vé trước giờ bay.”

Chữ “tự nguyện” trong tên mục “Tự nguyện hoàn & đổi vé” của Vietnam Airlines đáng chú ý: nó chỉ trường hợp khách muốn thay đổi. Khi chính hãng hủy hoặc đổi lịch, quyền lợi của khách đi theo quy định khác, nằm trong điều lệ vận chuyển và chính sách bảo vệ hành khách mà hãng công bố.

Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý xách tay · đối chiếu ngày .

Vé nhiều chặng: điều kiện chặt nhất có thể kéo theo cả vé

Một vé đi qua nhiều chặng, nhất là khi có nhiều hãng, thường mang nhiều fare basis, mỗi chặng một mã. Khi đổi một chặng, điều kiện chặt nhất hoặc mức phí đổi cao nhất có thể bị áp cho cả vé, không chỉ chặng bị đổi.

Ví dụ dùng trong email: “Vé gồm chặng Đà Nẵng – Hà Nội hạng đặt chỗ linh hoạt và chặng Hà Nội – Tokyo hạng khuyến mại; nếu đổi ngày bay chặng đầu, hệ thống có thể tính theo điều kiện của chặng khuyến mại.”

Trước khi bấm mua

Đọc tên hạng dịch vụ, chữ hạng đặt chỗ và fare basis. Mở điều kiện giá, tìm ba dòng: đổi, hoàn, hành lý. Nếu lịch chưa chắc, so mức giá linh hoạt với tổng của mức giá rẻ cộng phí đổi có thể mất; con số đúng là con số trong điều kiện giá của chính chuyến bạn chọn, tại ngày mua.

Cảnh hoàng hôn với cầu ống lồng và máy bay đậu tại sân bay quốc tế Đà Nẵng, nhìn qua cửa kính nhà ga.
Cùng một khoang, nhiều mức giá: điều kiện nằm ở chữ cái đặt chỗ, không ở chỗ ngồi.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code · đối chiếu ngày .

Mấy chữ khác hay đi cùng vé

  • Giá trẻ em, giá em bé: fare basis có thể kết thúc bằng CH hoặc IN. Độ tuổi áp dụng do hãng quy định.
  • Giá thương lượng: mức giá hãng ký riêng với một công ty, chỉ đại lý có hợp đồng mới thấy.
  • Fare construction: dòng tính giá in trên vé, ghi chặng, hãng, mức giá từng phần và các khoản thuế phí.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code · đối chiếu ngày .

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi hay gặp

Hạng Phổ thông đặc biệt có phải là một hạng đặt chỗ?

Không. Đó là một hạng dịch vụ, tức là khoang. Trong khoang đó vẫn có nhiều hạng đặt chỗ, mỗi hạng một mức giá và điều kiện.

Fare basis nằm ở đâu trên vé điện tử?

Thường in dưới thông tin từng chuyến bay trên vé điện tử hoặc trong mục chi tiết giá. Mỗi chặng có thể có fare basis riêng.

Có thể đoán điều kiện đổi, hoàn từ chữ cái đặt chỗ không?

Không nên. Mã nay do từng hãng tự đặt; chỉ bản điều kiện của mức giá đó mới cho biết đổi, hoàn ra sao.

Giá vé và tổng tiền khác nhau thế nào?

Giá vé là phần tiền của mức giá. Tổng tiền cộng thêm thuế, phí, lệ phí và phụ thu. Khi hoàn vé, hai phần này có thể được xử lý khác nhau.

Hạng vé và điều kiện vé

Bắt đầu

Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch

Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.

Thêm thông tin chi tiết không bắt buộc
Thông tin bạn gửi chỉ tới ban biên tập trang này.

Thư trả lời gửi về email bạn ghi

Liên hệ