
Chuyên mục
Thuật ngữ khách sạn, từ quầy lễ tân tới bảng giá
Những chữ khách gặp khi đặt phòng và những chữ đại lý gặp trên bảng giá khách sạn. Bảng dưới xếp theo vần; hai bài sâu đi vào hạng phòng, loại giường và các gói ăn.
Hai bộ chữ trong cùng một khách sạn
Khách đọc trang đặt phòng: tên hạng phòng, loại giường, có ăn sáng hay không, giờ nhận và trả phòng, điều kiện hủy. Đại lý và công ty lữ hành đọc bảng giá hợp đồng: SGL, DBL, TPL, mã gói ăn, phụ thu, allotment, release, stop-sale. Hai bộ chữ nói về cùng một căn phòng nhưng nhìn từ hai phía.
Bảng dưới gom cả hai bộ. Những chữ thuộc phía hợp đồng như allotment, net rate được giải kỹ hơn ở chuyên mục lữ hành và MICE.
Bảng thuật ngữ khách sạn A–Z
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Adjoining room | Hai phòng nằm cạnh nhau; nhiều nơi dùng lẫn với phòng thông nhau, nên cần hỏi có cửa nối hay không | “Xin hai phòng cạnh nhau cho hai gia đình.” |
| AI (all inclusive) | Gói trọn gói; phạm vi gồm những gì khác nhau theo khách sạn | “Gói AI không gồm rượu nhập khẩu.” |
| BB (bed and breakfast) | Phòng kèm bữa sáng | “Giá BB cho hai người.” |
| Blackout date | Ngày giá hợp đồng không áp dụng | “28/12 đến 2/1 là blackout, mọi đặt chỗ đều phải chờ xác nhận.” |
| DBL | Phòng cho hai người ở; không nói loại giường | “Giá DBL đêm thứ Bảy cao hơn.” |
| Double room | Phòng một giường đôi | “Cặp đôi nên chọn double, không chọn twin.” |
| Extra bed (giường phụ) | Giường kê thêm cho người thứ ba, thường tính phụ thu theo đêm | “Thêm giường phụ cho con 12 tuổi.” |
| FB (full board) | Phòng kèm ba bữa | “Đoàn hội nghị đặt FB ba ngày.” |
| HB (half board) | Ăn sáng và thêm một bữa, thường là bữa tối | “HB tính thêm theo người lớn.” |
| Interconnecting room | Hai phòng có cửa thông nhau bên trong | “Phòng thông nhau để bố mẹ ở sát con.” |
| King, queen, super king | Tên cỡ giường đôi; số đo khác nhau giữa các nước | “Giường king ở khách sạn này rộng 180 cm.” |
| Minimum stay | Số đêm tối thiểu phải đặt trong một khoảng ngày | “Dịp năm mới tối thiểu 3 đêm.” |
| No-show | Khách không tới và không báo hủy; thường bị tính tiền đêm đầu hoặc nhiều hơn | “No-show tính 100% đêm đầu.” |
| Rack rate | Mức giá công bố cao nhất của một hạng phòng, các giá khác lấy làm mốc | “Giá hợp đồng thấp hơn rack rate.” |
| RO (room only) | Chỉ phòng, không kèm bữa | “Giá RO rẻ hơn, ăn sáng tự túc.” |
| SGL | Phòng cho một người ở | “Ở châu Á, giá SGL nhiều khi bằng giá DBL.” |
| Stop-sale | Khách sạn tạm ngừng bán cho đối tác trong những ngày nhất định | “Khách sạn báo stop-sale tuần lễ hội.” |
| Suite | Hạng phòng có không gian ngủ và không gian tiếp khách tách nhau | “Đặt suite cho trưởng đoàn.” |
| TPL | Phòng cho ba người ở, thường là phòng đôi cộng giường phụ | “Giá TPL bằng DBL cộng giường phụ.” |
| Twin room | Phòng hai giường đơn | “Hai đồng nghiệp ở chung phòng twin.” |
| “++” và “nett” | “++” là giá chưa gồm phí phục vụ và thuế; “nett” là đã gồm | “Giá 2.000.000++ chưa gồm phí phục vụ và thuế.” |
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Rack Rate (trang thương mại); Xotels — No Show (trang thương mại); Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Bed size · đối chiếu ngày .
Chữ “sao” là chữ có điều kiện
Trong tiếng Việt hằng ngày, “khách sạn năm sao” là một lời khen. Trong Luật Du lịch 2017, “sao” là hạng do cơ quan nhà nước công nhận. Điều 50 quy định việc xếp hạng là tự nguyện, hạng gồm 01 sao đến 05 sao, quyết định công nhận có thời hạn 05 năm. Điều 53 cho phép dùng chữ “sao” hoặc hình ngôi sao để quảng cáo về hạng chỉ sau khi được công nhận; Điều 9 khoản 8 cấm quảng cáo không đúng loại, hạng đã được công nhận.
Ví dụ dùng: “Khách sạn đã được công nhận hạng 4 sao; biển công nhận gắn ở cửa chính.” Câu “khách sạn tiêu chuẩn 4 sao” trên một trang quảng cáo, khi cơ sở chưa được công nhận, là cách dùng mà luật không cho phép.
Nguồn: Luật Du lịch 09/2017/QH14, Chương V Mục 3 (Điều 48–53); Luật Du lịch 09/2017/QH14, Chương I (Điều 1–9), toàn văn trên hethongphapluat.com · đối chiếu ngày .
Ba cặp chữ hay nhầm
- Twin và double: twin là hai giường đơn, double là một giường đôi. Cả hai đều là phòng cho hai người, tức là DBL.
- DBL và double: DBL trên bảng giá nói số người ở; double nói loại giường. Phòng twin vẫn tính giá DBL.
- Rack rate và giá bạn trả: rack rate là mốc cao nhất; giá trên kênh bán hay giá hợp đồng thường thấp hơn mốc này.

Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Rack Rate (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
Phòng DBL có chắc là giường đôi không?
Không. DBL chỉ nói phòng cho hai người. Muốn một giường đôi, hãy ghi rõ double hoặc tên cỡ giường khi đặt.
Giá BB có gồm bữa sáng cho trẻ em không?
Tùy chính sách trẻ em của từng khách sạn. Có nơi miễn phí cho trẻ nhỏ ngủ chung giường bố mẹ, có nơi tính phụ thu ăn sáng theo độ tuổi.
Khách sạn tự ghi “chuẩn 5 sao” có được không?
Luật Du lịch 2017 chỉ cho dùng chữ sao hoặc hình ngôi sao để quảng cáo về hạng sau khi cơ quan có thẩm quyền công nhận hạng.
No-show bị tính bao nhiêu?
Theo chính sách của từng khách sạn. Mức hay gặp là tiền đêm đầu; có nơi tính cả kỳ lưu trú. Mức áp cho bạn nằm trong điều kiện đặt phòng.
Liên quan
Xem tiếp
Khách sạn · phòng và giường
Hạng phòng và loại giường
Tên hạng phòng, twin và double, SGL DBL TPL, cỡ giường theo nước, phòng thông nhau, giường phụ, hạng sao.
Xem hành trìnhKhách sạn · bữa ăn
Gói ăn khách sạn
Năm mã gói ăn, giá theo phòng và theo người, trẻ em, tiệc bắt buộc, “++” và “nett”, câu hỏi trước khi tin chữ trọn gói.
Xem hành trình
Lữ hành · giá và hợp đồng
Allotment, net rate, commission
Allotment, release, on request, stop-sale, blackout, net, gross, sell, commissionable, rack rate, markup và margin.
Xem hành trình
Pháp lý · Luật Du lịch 2017
Thuật ngữ Luật Du lịch 2017
Điều 3 chia bốn nhóm, hai chữ dễ hiểu sai, khu và điểm du lịch, ba loại khách, cơ sở lưu trú, chữ “sao”, Điều 9.
Xem hành trìnhTừ điển · thuật ngữ du lịch tiếng Việt
Trang chủ
Lối vào năm chuyên mục thuật ngữ và mười bài giải nghĩa sâu.
Xem hành trình
Bắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.