Khách sạn · phòng và giường
Hạng phòng và loại giường: tên không đi kèm số đo
“Deluxe” ở khách sạn này có thể nhỏ hơn “Superior” ở khách sạn bên cạnh, và giường “king” ở Anh hẹp hơn giường “king” ở Mỹ. Bài này giải các chữ về phòng và giường, rồi đặt chúng cạnh khái niệm hạng sao trong Luật Du lịch 2017.
Tên hạng phòng do khách sạn tự đặt
Không có bộ tên hạng phòng chung cho mọi khách sạn. Standard, Superior, Deluxe, Premier, Executive, Club, Suite là những tên hay gặp, nhưng mỗi khách sạn tự quyết tên nào ứng với phòng nào và xếp theo thứ tự nào.
Vì vậy khi so hai khách sạn, hoặc so cùng một khách sạn trên hai kênh, đừng so tên. So ba thứ: diện tích, hướng nhìn, loại giường. Ví dụ dùng: “Deluxe Pool View ở kênh A và Deluxe Pool Side ở kênh B có cùng diện tích và loại giường, nhiều khả năng là một phòng.”
Một bảng giá thường liệt kê nhiều kiểu phòng. Danh sách ví dụ của một tài liệu ngành gồm: phòng đơn, twin, double, double-double, phòng thông nhau, phòng liền kề, duplex, studio, phòng gia đình và các loại suite. Mỗi loại có mức giá công bố riêng gọi là rack rate.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Rack Rate (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Twin, double, double-double, triple
| Thuật ngữ | Giường trong phòng | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Single | Một giường đơn | “Phòng single cho khách đi công tác một mình.” |
| Twin | Hai giường đơn | “Hai đồng nghiệp ở chung phòng twin.” |
| Double | Một giường đôi | “Vợ chồng đặt double.” |
| Double-double | Hai giường đôi | “Gia đình bốn người ở double-double.” |
| Triple | Ba chỗ ngủ, thường là phòng đôi cộng giường phụ | “Phòng triple có một giường đôi và một giường phụ.” |
| Family room | Phòng rộng cho gia đình, cấu hình giường khác nhau theo khách sạn | “Hỏi family room có mấy giường.” |
Chữ đặt chỗ của đại lý thì khác: SGL, DBL, TPL nói số người ở, không nói loại giường. Phòng twin có hai người ở vẫn là DBL. Ở nhiều nơi tại châu Á, giá SGL và DBL bằng nhau vì người mua trả tiền cho căn phòng chứ không cho chiếc giường; TPL thường bằng DBL cộng giá giường phụ. Nếu giá TPL thấp hơn tổng đó, khách sạn đang giảm giá cho người thứ ba.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Rack Rate (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Cỡ giường: cùng tên, khác số đo
Tên cỡ giường như single, double, queen, king không có chuẩn quốc tế. Mỗi nước có chuẩn riêng, và hai tấm nệm cùng tên có thể chênh vài xăng-ti-mét. Riêng giường king, Wikipedia ghi các số đo sau (rộng × dài):
| Nơi | Giường king |
|---|---|
| Anh | 152 × 198 cm |
| Indonesia | 180 × 200 cm |
| Singapore, Malaysia | 183 × 191 cm |
| Mỹ | 193 × 202 cm |
Ở châu Âu, các nhà bán lẻ phổ biến giường đơn rộng 90, 100, 120 cm và giường đôi rộng 160, 180, 200 cm, chiều dài thường 200 cm. Ở Anh và Ireland, giường double rộng 137 cm, nhỏ hơn giường king 152 cm và super king 183 cm.
Hệ quả cho người đọc mô tả phòng: chữ “king” cho biết đó là giường lớn, không cho biết nó rộng bao nhiêu. Người cao hay cặp đôi quen giường rộng nên hỏi số đo cụ thể.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Bed size · đối chiếu ngày .
Phòng thông nhau, phòng liền kề, giường phụ
- Interconnecting room: hai phòng có cửa nối bên trong, mở được khi cả hai phòng cùng một nhóm khách.
- Adjoining room: hai phòng cạnh nhau. Nhiều khách sạn dùng lẫn chữ này với phòng thông nhau, nên khi cần cửa nối, hãy viết rõ “có cửa thông bên trong”.
- Extra bed: giường kê thêm, thường tính phụ thu theo đêm và có thể kèm ăn sáng.
- Trẻ em ngủ chung: trẻ nằm chung giường bố mẹ, không giường phụ; khách sạn đặt độ tuổi miễn phí riêng.
Chính sách trẻ em là chỗ hay sai khi đặt phòng gia đình. Tài liệu ngành ghi độ tuổi trẻ em khác nhau theo từng khách sạn; hãy hỏi mốc tuổi miễn phí, mốc tính phụ thu và mốc tính như người lớn của chính khách sạn định đặt.

Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Xotels — Rack Rate (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Nhận phòng, trả phòng, giữ phòng
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Check-in | Nhận phòng; giờ do khách sạn quy định | “Check-in từ đầu giờ chiều.” |
| Check-out | Trả phòng | “Check-out trước trưa, gửi hành lý ở lễ tân.” |
| Early check-in, late check-out | Nhận sớm, trả muộn so với giờ quy định; tùy phòng trống, có thể phụ thu | “Xin trả phòng muộn hai tiếng.” |
| Minimum stay | Số đêm tối thiểu trong một khoảng ngày | “Đêm 31/12 yêu cầu ở tối thiểu 5 đêm.” |
| No-show | Không tới, không báo hủy | “No-show bị tính tiền đêm đầu.” |
No-show không phải là hủy phòng. Khi khách báo hủy, khách sạn biết phòng trống để bán lại, và phí hủy (nếu có) theo chính sách. Khi khách không tới mà không báo, khách sạn thường tính phí no-show; một tài liệu ngành ghi mức hay gặp là tiền đêm đầu, có nơi tính cả kỳ lưu trú. Ví dụ chính sách của một khách sạn ở Việt Nam được tài liệu đó dẫn: hủy hoặc sửa trong 7 ngày trước ngày đến tính 50% đêm đầu, no-show tính 100% đêm đầu.
Nguồn: Xotels — No Show (trang thương mại); DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Hạng sao: chữ của luật, không phải chữ của quảng cáo
Luật Du lịch 2017 liệt kê tám loại cơ sở lưu trú du lịch ở Điều 48: khách sạn; biệt thự du lịch; căn hộ du lịch; tàu thủy lưu trú du lịch; nhà nghỉ du lịch; nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê; bãi cắm trại du lịch; các cơ sở lưu trú du lịch khác. Theo Điều 50, chỉ bốn loại đầu được xếp hạng theo tiêu chuẩn quốc gia, hạng từ 01 đến 05 sao.
| Điểm trong luật | Nội dung | Điều |
|---|---|---|
| Tự nguyện | Cơ sở lưu trú tự nguyện đăng ký xếp hạng | Điều 50 |
| Ai công nhận | Luật ghi: Tổng cục Du lịch với hạng 04, 05 sao; cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh với hạng 01 đến 03 sao | Điều 50 |
| Thời hạn | Quyết định công nhận hạng có thời hạn 05 năm | Điều 50 |
| Biển công nhận | Gắn ở khu vực cửa chính | Điều 50 |
| Dùng chữ sao | Chỉ được dùng chữ sao, hình ngôi sao để quảng cáo về hạng sau khi được công nhận | Điều 53 khoản 2 điểm đ |
Tiêu chí để xếp hạng nằm trong tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2015, gồm các nhóm: vị trí, kiến trúc; trang thiết bị tiện nghi; dịch vụ; người quản lý và nhân viên phục vụ; an ninh, an toàn, bảo vệ môi trường; vệ sinh an toàn thực phẩm.
Luật dùng tên “Tổng cục Du lịch” theo bộ máy năm 2017. Tên và tổ chức của cơ quan quản lý du lịch đã thay đổi sau các đợt sắp xếp bộ máy; ban biên tập chưa kiểm được văn bản sửa đổi tương ứng, nên khi cần dẫn thẩm quyền, hãy đối chiếu văn bản hợp nhất mới nhất.
Nguồn: Luật Du lịch 09/2017/QH14, Chương V Mục 3 (Điều 48–53); LuatVietnam, 23/02/2018 — tiêu chí xếp hạng sao khách sạn theo TCVN 4391:2015 · đối chiếu ngày .
Đọc mô tả phòng trong năm bước
- Bỏ qua tên hạng phòng, tìm diện tích và hướng nhìn.
- Tìm loại giường bằng chữ cụ thể: một giường đôi, hai giường đơn, cỡ giường nếu có.
- Đọc số người tối đa, gồm người lớn và trẻ em, và độ tuổi trẻ em được miễn phí.
- Xem giá đang hiển thị tính theo phòng hay theo người, đã gồm phí phục vụ và thuế chưa.
- Với cơ sở tự giới thiệu theo sao, xem có biển hoặc quyết định công nhận hạng không.
Nguồn: DMC Quote, 19/10/2026 — cách đọc bảng giá khách sạn B2B (trang thương mại); Luật Du lịch 09/2017/QH14, Chương V Mục 3 (Điều 48–53) · đối chiếu ngày .
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
Deluxe có luôn cao hơn Superior không?
Không có chuẩn chung. Nhiều khách sạn xếp Deluxe trên Superior, nhưng mỗi nơi tự đặt tên; hãy so diện tích, hướng nhìn và loại giường.
Giường king rộng bao nhiêu?
Tùy nước. Wikipedia ghi giường king ở Anh 152 × 198 cm, ở Indonesia 180 × 200 cm, ở Mỹ 193 × 202 cm. Muốn chắc, hỏi số đo của chính khách sạn.
Homestay có được xếp hạng sao không?
Luật Du lịch 2017 gọi đó là nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê. Điều 50 chỉ xếp hạng sao cho khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch và tàu thủy lưu trú du lịch.
Hạng sao có giá trị mãi không?
Không. Theo Điều 50, quyết định công nhận hạng có thời hạn 05 năm.
Liên quan
Xem tiếp

Chuyên mục
Khách sạn
Bảng thuật ngữ khách sạn A–Z và lối vào hai bài sâu về phòng, giường, bữa ăn.
Xem hành trìnhKhách sạn · bữa ăn
Gói ăn khách sạn
Năm mã gói ăn, giá theo phòng và theo người, trẻ em, tiệc bắt buộc, “++” và “nett”, câu hỏi trước khi tin chữ trọn gói.
Xem hành trình
Pháp lý · Luật Du lịch 2017
Thuật ngữ Luật Du lịch 2017
Điều 3 chia bốn nhóm, hai chữ dễ hiểu sai, khu và điểm du lịch, ba loại khách, cơ sở lưu trú, chữ “sao”, Điều 9.
Xem hành trình
Lữ hành · giá và hợp đồng
Allotment, net rate, commission
Allotment, release, on request, stop-sale, blackout, net, gross, sell, commissionable, rack rate, markup và margin.
Xem hành trìnhChuyên mục
Pháp lý du lịch
Bảng thuật ngữ pháp lý du lịch A–Z có số điều, khoản, và cách trích luật cho đúng.
Xem hành trìnhBắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.