MICE · sự kiện
MICE: bốn chữ và những từ đi kèm
MICE là mảng du lịch của hội họp, chuyến thưởng, hội nghị và triển lãm. Bài này giải bốn chữ đó, tách hội nghị khỏi đại hội, rồi gom các từ người làm sự kiện dùng hằng ngày: hội trường, kiểu xếp ghế, gala dinner, PCO, DMC, danh sách phân phòng.
Bốn chữ của MICE
| Chữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| M — Meetings | Hội họp: những dịp nhiều người gặp nhau vì một mối quan tâm chung, thường vì công việc | “Họp ban điều hành khu vực hai ngày.” |
| I — Incentives | Chuyến thưởng: tổ chức thưởng cho nhân viên, đại lý đạt hoặc vượt mục tiêu | “Chuyến incentive cho đội bán hàng đạt chỉ tiêu năm.” |
| C — Conferences / Conventions | Hội nghị: giống hội họp vì có chung chủ đề, nhưng lớn hơn, thường kéo dài nhiều ngày; convention hay dùng cho đại hội của hiệp hội | “Hội nghị khoa học ba ngày, 600 đại biểu.” |
| E — Exhibitions | Triển lãm, hội chợ: trưng bày sản phẩm, gặp gỡ người mua | “Gian hàng tại hội chợ du lịch.” |
UN Tourism dùng bộ bốn chữ meetings, incentives, conventions and exhibitions khi định nghĩa du lịch công vụ (business tourism), và gọi chung là meetings industry để nhấn rằng đây là một ngành. Một tài liệu ngành khách sạn ghi thêm: MICE còn được gọi là meetings industry hay event industry.
Nguồn: Xotels — MICE (trang thương mại); UN Tourism — Glossary of Tourism Terms · đối chiếu ngày .
MICE trong khung du lịch công vụ
UN Tourism định nghĩa business tourism là loại hình mà du khách đi vì mục đích công việc tới nơi ngoài nơi làm việc và cư trú để dự một cuộc họp, một hoạt động hay một sự kiện. Du lịch công vụ có thể kết hợp với loại hình khác trong cùng chuyến: một đại biểu hội nghị ở thêm hai ngày tham quan vẫn là một chuyến.
Luật Du lịch 2017 không có từ MICE. Khi viết văn bản pháp lý, người làm nghề dùng các khái niệm chung như chương trình du lịch, kinh doanh dịch vụ lữ hành, cơ sở lưu trú du lịch.
Nguồn: UN Tourism — Glossary of Tourism Terms; Luật Du lịch 09/2017/QH14, Chương I (Điều 1–9), toàn văn trên hethongphapluat.com · đối chiếu ngày .
Ai làm gì trong một sự kiện
| Thuật ngữ | Vai trò | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Bên chủ trì (host) | Doanh nghiệp, hiệp hội, cơ quan đứng ra tổ chức và trả tiền | “Hiệp hội là bên chủ trì đại hội năm nay.” |
| PCO | Đơn vị chuyên tổ chức hội nghị cho bên chủ trì: chương trình, đại biểu, hội trường | “PCO lo đăng ký và in thẻ đại biểu.” |
| DMC | Đơn vị tại điểm đến lo xe, khách sạn, nhà hàng, tham quan, hội trường, tiệc gala | “DMC đề xuất ba địa điểm gala.” |
| Convention bureau | Đơn vị xúc tiến của một thành phố, vùng, giúp bên chủ trì chọn và làm việc với điểm đến | “Convention bureau gửi hồ sơ điểm đến.” |
| Venue | Địa điểm tổ chức: hội trường khách sạn, trung tâm hội nghị, không gian ngoài trời | “Venue có sức chứa 800 chỗ ngồi kiểu rạp hát.” |
Trang của ICCA, hiệp hội quốc tế về hội nghị và đại hội hoạt động từ năm 1963, dẫn lời một người tổ chức của hiệp hội nói về việc làm việc cùng convention bureau, PCO và DMC khi chọn nơi đăng cai.
Nguồn: ICCA — Association Community; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Destination management company · đối chiếu ngày .
Kiểu xếp ghế: chữ trong yêu cầu hội trường
| Kiểu | Cách xếp | Hợp với |
|---|---|---|
| Theatre (rạp hát) | Hàng ghế quay về sân khấu, không bàn | Khai mạc, bài phát biểu, đông người |
| Classroom (lớp học) | Hàng bàn hẹp quay về sân khấu, ghế sau bàn | Đào tạo, cần ghi chép |
| U-shape (chữ U) | Bàn xếp hình chữ U, mặt mở hướng về màn chiếu | Họp nhóm vừa, cần thảo luận |
| Boardroom | Một bàn dài, ghế quanh bàn | Họp ban điều hành, nhóm nhỏ |
| Banquet (bàn tròn) | Bàn tròn, ghế quanh bàn | Tiệc, gala dinner |
| Cocktail | Đứng, có bàn cao rải rác | Tiệc chào mừng, giao lưu |
Sức chứa của một hội trường thay đổi theo kiểu xếp: cùng một phòng, kiểu rạp hát chứa nhiều người hơn kiểu lớp học hay bàn tròn. Vì vậy câu hỏi đúng không phải “phòng chứa bao nhiêu người” mà “phòng chứa bao nhiêu người theo kiểu xếp nào”.

Những từ đi cùng hội nghị và chuyến thưởng
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Gala dinner | Tiệc tối lớn có chương trình biểu diễn, thường là đêm chính | “Gala dinner tổ chức ngoài trời, có phương án mưa.” |
| Welcome dinner | Tiệc chào mừng tối đầu tiên | “Welcome dinner nhẹ, khách mới bay tới.” |
| Breakout room | Phòng nhỏ cho các phiên thảo luận tách khỏi phiên toàn thể | “Bốn breakout room cho bốn nhóm chuyên đề.” |
| Plenary | Phiên toàn thể, mọi đại biểu cùng dự | “Phiên plenary sáng ngày đầu.” |
| Rooming list | Danh sách phân phòng của đoàn, ai ở phòng nào, loại phòng gì | “Gửi rooming list cho khách sạn trước 10 ngày.” |
| Site inspection | Chuyến khảo sát địa điểm trước khi chốt | “Bên chủ trì đi site inspection hai khách sạn.” |
| Group rate | Giá phòng cho khối phòng của đoàn | “Group rate áp cho 60 phòng, 3 đêm.” |
| Teambuilding | Hoạt động tập thể gắn kết nhân viên trong chương trình | “Teambuilding trên bãi biển buổi chiều thứ hai.” |
Một tài liệu ngành khách sạn ghi rằng đặt chỗ cho đoàn MICE thường được lên kế hoạch trước một đến hai năm, để khách sạn và các bộ phận có đủ thời gian chuẩn bị; đoàn MICE cũng dùng nhiều phòng tiệc, hội trường của khách sạn.
Nguồn: Xotels — MICE (trang thương mại); Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Destination management company · đối chiếu ngày .
Chuyến thưởng khác chuyến du lịch công ty
Incentive là phần thưởng có điều kiện: chỉ người đạt mục tiêu mới đi. Chuyến du lịch công ty cho toàn bộ nhân viên là một phúc lợi, không phải incentive. Khác biệt này quyết định cách viết chương trình: incentive cần những trải nghiệm người đi khó tự mua, vì đó là thứ làm phần thưởng có giá trị; chuyến công ty cần lịch hợp với nhiều độ tuổi, nhiều sở thích.
Ví dụ dùng: “Chương trình incentive 4 ngày cho 50 đại lý đạt doanh số, có một gala dinner và một buổi trải nghiệm riêng của đoàn.”
Nguồn: Xotels — MICE (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Mốc thời gian thường gặp của một sự kiện
- 01
Chọn điểm đến và venue
Bên chủ trì làm việc với convention bureau, DMC; đi site inspection.
- 02
Ký khối phòng và hội trường
Group rate, số phòng, điều khoản giảm số phòng, mốc release.
- 03
Mở đăng ký đại biểu
PCO thu thông tin, phân phiên, in thẻ.
- 04
Chốt rooming list
Gửi khách sạn danh sách phân phòng theo hạn trong hợp đồng.
- 05
Vận hành
Đón tiễn, phiên toàn thể, phiên thảo luận, gala dinner.
- 06
Quyết toán
Đối chiếu số phòng, suất ăn thực dùng với hợp đồng.
Nguồn: Xotels — Allotment (trang thương mại); Xotels — MICE (trang thương mại) · đối chiếu ngày .
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
MICE và sự kiện có phải một?
Gần nhau nhưng không trùng. MICE gồm hội họp, chuyến thưởng, hội nghị, triển lãm; nhiều nơi nay gọi chung là meetings industry hay event industry.
PCO và DMC khác nhau thế nào?
PCO lo phần hội nghị cho bên chủ trì: chương trình, đại biểu, hội trường. DMC lo phần mặt đất tại điểm đến: xe, khách sạn, nhà hàng, tham quan, tiệc.
Đặt khách sạn cho hội nghị nên đặt trước bao lâu?
Một tài liệu ngành khách sạn ghi đặt chỗ đoàn MICE thường được lên kế hoạch trước một đến hai năm. Với đoàn nhỏ, mốc ngắn hơn; hãy hỏi khách sạn về mùa cao điểm.
Kiểu xếp ghế nào chứa được nhiều người nhất?
Kiểu rạp hát, vì không có bàn. Kiểu lớp học và bàn tròn chứa ít hơn trong cùng một phòng.
Liên quan
Xem tiếp
Chuyên mục
Lữ hành và MICE
Bảng thuật ngữ lữ hành và MICE A–Z, kèm lối vào ba bài sâu.
Xem hành trình
Lữ hành · giá và hợp đồng
Allotment, net rate, commission
Allotment, release, on request, stop-sale, blackout, net, gross, sell, commissionable, rack rate, markup và margin.
Xem hành trình
Lữ hành · khách và chương trình
FIT, GIT và landtour
FIT, GIT, tour ghép, tour riêng, landtour, DMC, tour operator, đại lý, inbound, outbound.
Xem hành trìnhKhách sạn · bữa ăn
Gói ăn khách sạn
Năm mã gói ăn, giá theo phòng và theo người, trẻ em, tiệc bắt buộc, “++” và “nett”, câu hỏi trước khi tin chữ trọn gói.
Xem hành trình
Chuyên mục
Khách sạn
Bảng thuật ngữ khách sạn A–Z và lối vào hai bài sâu về phòng, giường, bữa ăn.
Xem hành trìnhBắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.