Chuyên mục
Thuật ngữ hàng không, xếp theo vần
Những chữ in trên vé, trên thẻ hành lý và trong điều kiện giá, giải nghĩa bằng câu thường. Bảng dưới xếp theo vần; ba bài sâu đi vào hạng vé, hành lý và nối chuyến.
Vì sao cần một bảng riêng cho hàng không
Vé máy bay là một hợp đồng viết tắt. Phần lớn chữ trên vé do các hãng và hệ thống đặt chỗ dùng chung từ nhiều thập kỷ, nhưng mỗi hãng lại tự đặt thêm mã của mình. Kết quả là cùng một chữ cái có thể mang nghĩa khác nhau giữa hai hãng, và cùng một khái niệm, như nối chuyến, có nhiều cách gọi trong tiếng Anh.
Bảng dưới chỉ ghi những nghĩa ổn định, có nguồn. Con số dễ đổi như số cân hành lý được lấy từ trang của hãng tại ngày kiểm và nằm trong bài hành lý máy bay, không đưa vào bảng.
Bảng thuật ngữ hàng không A–Z
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Booking class (hạng đặt chỗ) | Chữ cái hãng dùng để chia ghế theo mức giá trong cùng một khoang | “Chuyến này còn chỗ hạng đặt chỗ K, đã hết hạng T.” |
| Codeshare (liên danh) | Một chuyến bay do một hãng khai thác, nhiều hãng cùng bán dưới số hiệu riêng | “Vé ghi YY568 nhưng máy bay là của hãng XX.” |
| Connection (nối chuyến) | Đổi máy bay trong giới hạn thời gian nối chuyến tối đa của hành trình | “Bay qua Singapore, nối chuyến 2 tiếng.” |
| Excursion fare | Mức giá có điều kiện ở lại tối thiểu, tối đa; chữ E thường đứng thứ hai trong fare basis | “YE45 là giá excursion, ở tối đa 45 ngày.” |
| F, J, W, Y | Bốn mã đặt chỗ giữ nghĩa chung ở nhiều hãng: hạng nhất, thương gia, phổ thông đặc biệt, phổ thông, đều là giá đủ | “Vé Y đổi được, vé khuyến mại thì không.” |
| Fare basis | Mã chữ và số in trên vé, dẫn tới bộ điều kiện của mức giá đã mua | “Đọc fare basis để biết vé có hoàn được không.” |
| Hạng dịch vụ | Khoang và gói dịch vụ trên máy bay; Vietnam Airlines chia Thương gia, Phổ thông đặc biệt, Phổ thông | “Nâng từ Phổ thông lên Phổ thông đặc biệt.” |
| Hành lý ký gửi | Hành lý gửi ở quầy, chở dưới khoang hàng | “Mỗi khách một kiện ký gửi 23 kg.” |
| Hành lý xách tay | Hành lý mang lên khoang khách, phải vừa ngăn chứa hoặc gầm ghế | “Vali xách tay quá cỡ bị chuyển sang ký gửi.” |
| Interline | Thỏa thuận giữa các hãng cho phép một vé nhiều hãng, hành lý chuyển thẳng | “Hai hãng có interline nên không phải lấy hành lý ở điểm nối.” |
| Kiện (piece) | Đơn vị tính hành lý theo số túi, mỗi túi có giới hạn cân và cỡ | “Hạng Phổ thông nội địa: 1 kiện 23 kg.” |
| Layover | Quãng dừng dài giữa hai chuyến, dài hơn một lần nối chuyến thông thường | “Layover qua đêm ở Đài Bắc.” |
| Marketing carrier | Hãng bán vé dưới số hiệu của mình cho chuyến do hãng khác bay | “Hãng bán là YY, hãng khai thác là XX.” |
| Open jaw | Hành trình bay tới một điểm, bay về từ một điểm khác | “Bay tới Hà Nội, về từ Thành phố Hồ Chí Minh.” |
| Operating carrier | Hãng thực sự khai thác chuyến bay, giữ máy bay và phi hành đoàn | “Làm thủ tục theo hướng dẫn của hãng khai thác.” |
| Plating carrier | Hãng đứng tên xuất vé trên một hành trình nhiều hãng | “Hãng xuất vé thu toàn bộ tiền vé rồi chia cho hãng bay.” |
| Quá cước | Hành lý vượt tiêu chuẩn miễn cước về số kiện, cân hoặc cỡ, phải trả thêm | “Kiện thứ hai tính quá cước.” |
| Stopover | Điểm dừng trong hành trình; với vé quốc tế, dừng quá mốc nối chuyến được tính là stopover | “Vé cho phép một stopover ở Seoul.” |
| Through check-in | Làm thủ tục một lần cho cả hành trình, nhận thẻ lên máy bay và gửi hành lý thẳng tới điểm cuối | “Hành lý gắn thẻ tới Paris ngay từ Đà Nẵng.” |
| Vé rời (self-transfer) | Hai vé mua riêng ghép thành một hành trình, không có bảo vệ khi lỡ chuyến | “Vé rời nên phải tự lấy hành lý, làm thủ tục lại.” |
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Layover, dẫn IATA Passenger Glossary of Terms; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Codeshare agreement; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Interlining; Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước; Vietnam Airlines — hành lý xách tay · đối chiếu ngày .
Ba bài giải nghĩa sâu
Hạng vé và điều kiện vé
Hạng dịch vụ khác hạng đặt chỗ, cách đọc fare basis, đổi, hoàn, nâng hạng. Đọc bài.
Xách tay, ký gửi, quá cước
Tính theo kiện, 158 cm là gì, tiêu chuẩn theo hạng và tuyến, hành lý trẻ nhỏ. Đọc bài.
Quá cảnh, stopover, layover
Codeshare, interline, vé rời và điều xảy ra với hành lý ở điểm nối. Đọc bài.
Ba cặp chữ hay bị lẫn
Hạng dịch vụ và hạng đặt chỗ
Hạng dịch vụ là chỗ bạn ngồi và dịch vụ bạn nhận. Hạng đặt chỗ là mức giá bạn đã trả trong khoang đó. Hai người ngồi cạnh nhau ở khoang phổ thông có thể mang hai hạng đặt chỗ khác nhau, một người đổi vé được, người kia không.
Quá cảnh và nhập cảnh
Quá cảnh là đi qua một sân bay để bay tiếp. Có nơi cho khách ở lại khu cách ly mà không làm thủ tục nhập cảnh, có nơi buộc nhập cảnh để lấy hành lý; điều này phụ thuộc vé có liên thông hay không.
Codeshare và interline
Codeshare là một chuyến bay mang nhiều số hiệu. Interline là một vé chở bạn qua nhiều hãng. Một hành trình có thể có cả hai, và có thể chỉ có một.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Fare basis code; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Codeshare agreement; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Interlining; Luật Du lịch 09/2017/QH14, Chương II (Điều 10–14) · đối chiếu ngày .
Cách dùng bảng này
- Khi một email báo giá vé có chữ lạ, tìm chữ đó trong cột đầu, đọc ví dụ để xem nó đứng ở đâu trong câu.
- Khi so hai vé cùng giá, so hạng đặt chỗ và fare basis, không chỉ so tên hạng dịch vụ.
- Khi thấy con số cân, cỡ hành lý trên mạng, xem ngày đăng; quy định của hãng thay đổi, trang này ghi ngày kiểm ở từng mục.

Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
Vì sao hai vé cùng hạng Phổ thông lại có điều kiện khác nhau?
Vì chúng thuộc hai hạng đặt chỗ, hai fare basis khác nhau. Hạng dịch vụ giống nhau, mức giá và điều kiện thì không.
Chữ Y trên vé có nghĩa là vé rẻ không?
Không. Ở nhiều hãng, Y là mã phổ thông giá đủ. Các mức giảm giá trong khoang phổ thông thường mang chữ cái khác do từng hãng tự đặt.
Interline có phải lúc nào cũng có giữa hai hãng hàng không?
Không. Đây là thỏa thuận tự nguyện. Nhiều hãng giá rẻ chỉ bán trực tiếp và không interline.
Bảng này có ghi số cân hành lý không?
Không ghi trong bảng, vì số cân thay đổi theo hãng, tuyến và loại giá vé. Con số có nguồn và ngày kiểm nằm trong bài hành lý máy bay.
Liên quan
Xem tiếp
Hàng không · vé
Hạng vé và điều kiện vé
Hạng dịch vụ, hạng đặt chỗ, fare basis, điều kiện đổi và hoàn, vé nhiều chặng.
Xem hành trìnhHàng không · hành lý
Hành lý máy bay
Xách tay và ký gửi, tính theo kiện, tổng ba chiều, quá cước, hành lý trẻ nhỏ, hành lý khi nối chuyến.
Xem hành trìnhHàng không · nối chuyến
Quá cảnh và nối chuyến
Connection, stopover, layover, mốc 24 giờ, codeshare, interline, vé rời, quá cảnh.
Xem hành trìnhTừ điển · thuật ngữ du lịch tiếng Việt
Trang chủ
Lối vào năm chuyên mục thuật ngữ và mười bài giải nghĩa sâu.
Xem hành trình
Chuyên mục
Khách sạn
Bảng thuật ngữ khách sạn A–Z và lối vào hai bài sâu về phòng, giường, bữa ăn.
Xem hành trìnhBắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.