Hàng không · hành lý
Hành lý máy bay: kiện, cân và cỡ
Hành lý có ba con số đi cùng nhau: số kiện, số cân mỗi kiện và kích thước. Thiếu một trong ba là đọc sai tiêu chuẩn. Bài này giải các chữ hay gặp và đặt con số của một hãng cụ thể vào bảng, kèm ngày kiểm.
Hành lý xách tay và hành lý ký gửi
Hành lý xách tay là phần bạn mang lên khoang khách. Điều kiện đầu tiên không phải là cân mà là chỗ để: Vietnam Airlines ghi rõ hành lý xách tay phải đặt vừa dưới ghế ngồi hoặc ngăn chứa hành lý phía trên. Một vali đủ cân nhưng quá cỡ vẫn có thể bị chuyển xuống khoang hàng.
Hành lý ký gửi là phần gửi ở quầy làm thủ tục, gắn thẻ, đi dưới khoang hàng và nhận lại ở băng chuyền nơi đến. Phần được chở không mất tiền gọi là hành lý miễn cước; vượt phần đó là quá cước.
Ví dụ dùng: “Vé này có 1 kiện ký gửi miễn cước 23 kg; túi máy ảnh để xách tay, đặt dưới ghế.”
Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý xách tay; Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước · đối chiếu ngày .
Tính theo kiện: đọc cả ba con số
Khi tiêu chuẩn ghi “1 kiện 23 kg”, nó có nghĩa một túi, túi đó không quá 23 kg, và túi đó còn phải trong giới hạn kích thước. Hai túi 12 kg không bằng một túi 24 kg: cái đầu vượt số kiện, cái sau vượt số cân. Cách tính này gọi là tính theo kiện. Có hãng tính theo tổng số cân thay vì theo số túi; khi đó con số trên vé là tổng kg, không kèm số kiện.
Kích thước của hành lý ký gửi tính bằng tổng ba chiều: dài cộng rộng cộng cao. Vietnam Airlines ghi tổng ba chiều một kiện ký gửi miễn cước không vượt quá 158 cm. Một vali 75 × 50 × 30 cm có tổng 155 cm, nằm trong giới hạn; vali 80 × 52 × 32 cm có tổng 164 cm, vượt.
Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước · đối chiếu ngày .
Tiêu chuẩn ký gửi miễn cước của một hãng, đặt vào bảng
Để thấy tiêu chuẩn thay đổi theo hạng và theo tuyến thế nào, bảng dưới chép một phần quy định của Vietnam Airlines tại ngày kiểm. Đây là ví dụ để hiểu thuật ngữ, không phải tiêu chuẩn của mọi vé: chính hãng ghi tiêu chuẩn có thể khác nhau tùy hành trình và loại giá vé.
| Hành trình | Thương gia | Phổ thông đặc biệt | Phổ thông |
|---|---|---|---|
| Nội địa Việt Nam | 1 kiện 32 kg | 1 kiện 32 kg | 1 kiện 23 kg |
| Việt Nam – Hồng Kông, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc | 2 kiện, mỗi kiện 32 kg | 2 kiện, mỗi kiện 23 kg | 1 kiện 23 kg |
| Từ, đến châu Mỹ | Chưa ghi (nguồn đã đọc không nêu) | Chưa ghi (nguồn đã đọc không nêu) | 2 kiện, mỗi kiện 23 kg |
Đọc bảng theo hai hướng. Theo hàng: cùng một tuyến, hạng cao hơn được nhiều kiện hoặc nặng hơn. Theo cột: cùng một hạng, tuyến dài thường được nhiều hơn. Muốn biết tiêu chuẩn của vé đã mua, tra trong mục quản lý đặt chỗ hoặc công cụ tra cứu hành lý của hãng, theo đúng mã đặt chỗ.
Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước · đối chiếu ngày .
Hành lý của trẻ dưới hai tuổi
Trẻ dưới 2 tuổi thường không có ghế riêng, nên tiêu chuẩn hành lý cũng riêng. Theo trang của Vietnam Airlines tại ngày kiểm, trẻ dưới 02 tuổi được mang 01 kiện xách tay không quá 3 kg, gồm đồ ăn, bỉm sữa, và 01 xe đẩy hoặc xe nôi gấp lại được.
Ví dụ dùng: “Bé 18 tháng đi cùng, mang theo xe đẩy gấp và một túi đồ ăn, bỉm.”
Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý xách tay · đối chiếu ngày .
Quá cước, mua thêm, hành lý đặc biệt
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ dùng |
|---|---|---|
| Quá cước | Phần vượt tiêu chuẩn miễn cước về số kiện, cân hoặc cỡ; trả theo bảng cước của hãng | “Kiện thứ hai tính quá cước tại sân bay.” |
| Mua thêm hành lý trả trước | Mua thêm kiện hoặc cân trước ngày bay qua kênh của hãng | “Mua thêm một kiện trả trước khi đặt vé.” |
| Hành lý đặc biệt | Đồ cồng kềnh hoặc cần xử lý riêng, có quy định vận chuyển riêng | “Báo trước khi mang đồ cồng kềnh.” |
| Hành lý hạn chế vận chuyển | Vật phẩm bị cấm hoặc chỉ được mang theo điều kiện | “Kiểm danh mục hạn chế trước khi xếp đồ.” |
| Thẻ hành lý (bag tag) | Thẻ gắn vào kiện ký gửi, có mã sân bay đến và mã số kiện | “Giữ cuống thẻ hành lý đến khi nhận đủ kiện.” |
Vietnam Airlines thu phí khi hành lý xách tay quá trọng lượng hoặc kích thước, theo bảng cước tại sân bay. Về mức phí cụ thể, trang này không ghi con số vì nó thay đổi theo tuyến và thời điểm.
Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý xách tay; Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước · đối chiếu ngày .
Hành lý khi nối chuyến
Với vé liên thông, hành lý thường được gắn thẻ thẳng tới điểm cuối. Với vé rời, bạn phải nhận hành lý ở điểm nối rồi gửi lại, có khi phải nhập cảnh để làm việc đó. Chi tiết về hai loại vé này có ở bài quá cảnh và nối chuyến.
Tiêu chuẩn miễn cước cũng có thể phụ thuộc thời gian dừng. Vietnam Airlines ghi, với hành trình từ Nhật Bản, nếu dừng quá 24 tiếng thì tiêu chuẩn áp cho từng chặng; nếu nối chuyến dưới 24 tiếng thì một tiêu chuẩn áp cho toàn hành trình. Mốc 24 giờ cũng là mốc hay gặp để phân biệt nối chuyến với dừng lại trên hành trình quốc tế.

Nguồn: Vietnam Airlines — hành lý ký gửi miễn cước; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Layover, dẫn IATA Passenger Glossary of Terms; Wikipedia tiếng Anh (bách khoa mở) — Interlining · đối chiếu ngày .
Khi hành lý gặp vấn đề
- Chậm: kiện không có trên băng chuyền, tới sau trên chuyến khác.
- Thất lạc: không tìm thấy sau thời gian hãng truy tìm.
- Hư hỏng: kiện tới nhưng vỡ, rách, mất đồ.
Ba trường hợp được xử lý khác nhau, nhưng việc đầu tiên giống nhau: báo cho hãng ngay tại sân bay, trước khi rời khu nhận hành lý, và giữ cuống thẻ hành lý cùng thẻ lên máy bay.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi hay gặp
“1 kiện 23 kg” có được chia thành hai túi 11,5 kg không?
Không, nếu hãng tính theo kiện. Tiêu chuẩn là một túi; túi thứ hai là kiện vượt số lượng, tính quá cước.
158 cm là chiều dài của vali?
Không. Đó là tổng ba chiều dài, rộng, cao của một kiện ký gửi theo quy định của Vietnam Airlines tại ngày kiểm.
Tiêu chuẩn hành lý trong bảng có đúng với vé của tôi không?
Chưa chắc. Hãng ghi tiêu chuẩn khác nhau theo hành trình và loại giá vé. Hãy tra theo mã đặt chỗ trên kênh của hãng.
Trẻ dưới hai tuổi được mang gì?
Theo Vietnam Airlines tại ngày kiểm, trẻ dưới 02 tuổi được 01 kiện xách tay không quá 3 kg (đồ ăn, bỉm sữa) và 01 xe đẩy hoặc xe nôi gấp được. Cách xử lý xe đẩy khi ngăn chứa hết chỗ: hỏi hãng.
Liên quan
Xem tiếp
Chuyên mục
Hàng không
Bảng thuật ngữ hàng không A–Z, mỗi mục có ví dụ dùng, và lối vào ba bài sâu.
Xem hành trìnhHàng không · vé
Hạng vé và điều kiện vé
Hạng dịch vụ, hạng đặt chỗ, fare basis, điều kiện đổi và hoàn, vé nhiều chặng.
Xem hành trìnhHàng không · nối chuyến
Quá cảnh và nối chuyến
Connection, stopover, layover, mốc 24 giờ, codeshare, interline, vé rời, quá cảnh.
Xem hành trìnhTừ điển · thuật ngữ du lịch tiếng Việt
Trang chủ
Lối vào năm chuyên mục thuật ngữ và mười bài giải nghĩa sâu.
Xem hành trìnhBắt đầu
Gửi thư cho ban biên tập Từ Điển Du Lịch
Báo một mục từ sai hoặc đã cũ, hỏi về một bài, đề nghị thêm thuật ngữ, hoặc liên hệ quảng cáo. Từ Điển Du Lịch không bán dịch vụ du lịch và không chuyển thông tin của bạn cho đơn vị nào.